mustard tree
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mù tạt: "mustard tree" là tên gọi chung cho một số loại cây bụi hoặc cây gỗ thuộc chi Salvadora (thường gọi là cây mù tạt Ả Rập) hoặc các loài cây thân gỗ nhỏ có liên quan đến họ mù tạt (Brassicaceae). Cây này có thể là cây thường xanh, không lông hoặc có lông mịn.
- Đặc điểm: Cành cây có sợi xơ, ở một số nơi trên thế giới, chúng được buộc lại thành chùm và dùng làm bàn chải đánh răng. Chồi non được dùng làm thức ăn cho lạc đà. Tro của cây cung cấp muối.
- Loài khác: Một loại cây bụi thường xanh ở Nam Mỹ, đã được du nhập vào Hoa Kỳ, đôi khi gây ngộ độc cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mustard tree is often found in dry, arid regions. (Cây mù tạt thường được tìm thấy ở các vùng khô cằn, khô hạn.)
- In some cultures, twigs from the mustard tree are used as a natural toothbrush. (Ở một số nền văn hóa, cành cây mù tạt được dùng làm bàn chải đánh răng tự nhiên.)
- Farmers must be careful because the mustard tree can be poisonous to livestock. (Nông dân phải cẩn thận vì cây mù tạt có thể gây độc cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mustard tree" trong ngữ cảnh tôn giáo: Trong Kinh Thánh, "cây mù tạt" (mustard tree) thường được nhắc đến như một ẩn dụ về đức tin nhỏ bé nhưng có thể phát triển lớn mạnh. Tuy nhiên, cây được đề cập trong Kinh Thánh thường là cây mù tạt đen (Brassica nigra) hoặc một loại cây bụi lớn, không phải loài Salvadora.
- The parable of the mustard seed describes how a tiny seed can grow into a large mustard tree. (Dụ ngôn hạt cải mô tả cách một hạt giống nhỏ bé có thể mọc thành một cây mù tạt lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mustard (n): mù tạt (gia vị làm từ hạt cây mù tạt).
- I love putting mustard on my hot dog. (Tôi thích cho mù tạt vào xúc xích của mình.)
- Mustard seed (n): hạt cải, hạt mù tạt.
- Mustard seeds are used to make mustard condiment. (Hạt mù tạt được dùng để làm gia vị mù tạt.)
Từ đồng nghĩa
- Salvadora tree: cây thuộc chi Salvadora (tên khoa học).
- Toothbrush tree: cây bàn chải đánh răng (vì cành cây được dùng làm bàn chải).
- Mustard bush: cây bụi mù tạt (thường chỉ các loài cây nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mustard tree", nhưng có thể dùng:
- Grow into: phát triển thành.
- A small seedling can grow into a large mustard tree. (Một cây con nhỏ có thể phát triển thành một cây mù tạt lớn.)
Thành ngữ liên quan
- A mustard seed of faith: một chút đức tin nhỏ bé (xuất phát từ dụ ngôn trong Kinh Thánh).
- Even a mustard seed of faith can move mountains. (Chỉ một chút đức tin nhỏ bé cũng có thể dời núi.)